Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

intermediate

/ˌɪntərˈmiːdiət/ Giọng Mỹ adj.

trung cấp, ở khoảng giữa

inter- (giữa) + medi + -ate +med →nằm giữa hai mức

She joined the intermediate English class last month.

Cô ấy vào lớp tiếng Anh trung cấp từ tháng trước.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

med / medi — ở giữa, trung gian

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • medicine — Latin medicina < medicus < mederi 'chữa trị'. Gốc PIE *med- 'liệu định, đo lường' — KHÁC hẳn *medhyo- 'giữa'
  • medical — Cùng mederi 'chữa trị' như medicine. Không phải medius 'giữa'
  • meditate — Latin meditari 'ngẫm nghĩ', cũng từ PIE *med- 'liệu định'. Cùng họ với medicine, KHÔNG cùng họ với medium
  • middle — Tiếng Anh cổ middel — cùng gốc PIE *medhyo- 'giữa' nhưng đi đường Germanic, không vay mượn từ Latin. Dùng để đối chiếu, không xếp chung sơ đồ