mediate
/ˈmiːdieɪt/ Giọng Mỹ v.
làm trung gian hòa giải
medi + -ate (làm) +med →đứng vào giữa hai bên
A neutral officer will mediate between the two teams.
Một cán bộ trung lập sẽ hòa giải giữa hai đội.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
med / medi — ở giữa, trung gian
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- medicine — Latin medicina < medicus < mederi 'chữa trị'. Gốc PIE *med- 'liệu định, đo lường' — KHÁC hẳn *medhyo- 'giữa'
- medical — Cùng mederi 'chữa trị' như medicine. Không phải medius 'giữa'
- meditate — Latin meditari 'ngẫm nghĩ', cũng từ PIE *med- 'liệu định'. Cùng họ với medicine, KHÔNG cùng họ với medium
- middle — Tiếng Anh cổ middel — cùng gốc PIE *medhyo- 'giữa' nhưng đi đường Germanic, không vay mượn từ Latin. Dùng để đối chiếu, không xếp chung sơ đồ