Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

index

/ˈɪndeks/ Giọng Mỹ n.

bảng chỉ mục, chỉ số

in- (vào) + dic +dict →cái chỉ vào, cái trỏ tới

The index at the back lists every part number.

Bảng chỉ mục ở cuối sách liệt kê từng mã linh kiện.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

dict / dic — nói, tuyên bố, chỉ ra

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dignity — Latin dignus (xứng đáng) < PIE *dek- 'nhận lấy' — khác hẳn PIE *deik- của dicere
  • diet — Hy Lạp diaita (lối sống, chế độ sinh hoạt) qua Medieval Latin dieta — không dính dicere
  • digit — digit đi qua Latin digitus (ngón tay). Từ điển từ nguyên chỉ ghi nó 'có thể liên hệ' với dicere qua một gốc xa hơn — không cùng gốc Latin trực tiếp với sơ đồ này.