dedicate
/ˈdedɪkeɪt/ Giọng Mỹ v.
dành trọn, cống hiến
de- (hẳn) + dic + -ate +dict →tuyên bố dành hẳn cho
She dedicated ten years to teaching young children.
Cô ấy đã dành mười năm để dạy dỗ trẻ nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
dict / dic — nói, tuyên bố, chỉ ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- dignity — Latin dignus (xứng đáng) < PIE *dek- 'nhận lấy' — khác hẳn PIE *deik- của dicere
- diet — Hy Lạp diaita (lối sống, chế độ sinh hoạt) qua Medieval Latin dieta — không dính dicere
- digit — digit đi qua Latin digitus (ngón tay). Từ điển từ nguyên chỉ ghi nó 'có thể liên hệ' với dicere qua một gốc xa hơn — không cùng gốc Latin trực tiếp với sơ đồ này.