contradict
/ˌkɑːntrəˈdɪkt/ Giọng Mỹ v.
phản bác, nói ngược lại
contra- (ngược) + dict +dict →nói ngược lại
Do not contradict the report without new data.
Đừng phản bác báo cáo khi chưa có dữ liệu mới.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
dict / dic — nói, tuyên bố, chỉ ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- dignity — Latin dignus (xứng đáng) < PIE *dek- 'nhận lấy' — khác hẳn PIE *deik- của dicere
- diet — Hy Lạp diaita (lối sống, chế độ sinh hoạt) qua Medieval Latin dieta — không dính dicere
- digit — digit đi qua Latin digitus (ngón tay). Từ điển từ nguyên chỉ ghi nó 'có thể liên hệ' với dicere qua một gốc xa hơn — không cùng gốc Latin trực tiếp với sơ đồ này.