Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hear

/hɪr/ Giọng Mỹ

nghe

vần /ɪr/

I can hear birds singing in the garden.

Tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót trong vườn.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

ear / eer / ere — /ɪr/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bear — /ber/ → cùng viết ear nhưng đọc /er/
  • earth — /ɜːrθ/ → cùng viết ear nhưng đọc /ɜːr/
  • tear — /tɪr/ hoặc /ter/ → hai nghĩa hai âm: nước mắt /tɪr/, xé rách /ter/
  • there — /ðer/ → viết ere nhưng đọc /er/