Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

clear

/klɪr/ Giọng Mỹ

rõ ràng

vần /ɪr/

Her instructions were short and very clear.

Hướng dẫn của cô ấy ngắn gọn và rất rõ ràng.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

ear / eer / ere — /ɪr/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bear — /ber/ → cùng viết ear nhưng đọc /er/
  • earth — /ɜːrθ/ → cùng viết ear nhưng đọc /ɜːr/
  • tear — /tɪr/ hoặc /ter/ → hai nghĩa hai âm: nước mắt /tɪr/, xé rách /ter/
  • there — /ðer/ → viết ere nhưng đọc /er/