fear
/fɪr/ Giọng Mỹ
nỗi sợ
vần /ɪr/
My fear of the dark slowly went away.
Nỗi sợ bóng tối của tôi dần dần biến mất.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
ear / eer / ere — /ɪr/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bear — /ber/ → cùng viết ear nhưng đọc /er/
- earth — /ɜːrθ/ → cùng viết ear nhưng đọc /ɜːr/
- tear — /tɪr/ hoặc /ter/ → hai nghĩa hai âm: nước mắt /tɪr/, xé rách /ter/
- there — /ðer/ → viết ere nhưng đọc /er/