for
/fɔːr/ Giọng Mỹ
cho, dành cho
vần /ɔːr/
Grandma baked this cake for my birthday.
Bà đã nướng chiếc bánh này cho sinh nhật tôi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
or / ore / our — /ɔːr/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- word — /wɜːrd/ → or sau w đọc /ɜːr/, không phải /ɔːr/
- doctor — /ˈdɑːktər/ → or không nhấn thành /ər/
- hour — /aʊr/ → our ở đây đọc /aʊr/