before
/bɪˈfɔːr/ Giọng Mỹ
trước khi
vần /ɔːr/
Wash your hands before you eat dinner.
Rửa tay trước khi con ăn tối.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
or / ore / our — /ɔːr/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- word — /wɜːrd/ → or sau w đọc /ɜːr/, không phải /ɔːr/
- doctor — /ˈdɑːktər/ → or không nhấn thành /ər/
- hour — /aʊr/ → our ở đây đọc /aʊr/