born
/bɔːrn/ Giọng Mỹ
được sinh ra
vần /ɔːr/
Our kittens were born last Sunday night.
Mấy chú mèo con nhà tôi được sinh ra tối Chủ nhật tuần trước.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
or / ore / our — /ɔːr/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- word — /wɜːrd/ → or sau w đọc /ɜːr/, không phải /ɔːr/
- doctor — /ˈdɑːktər/ → or không nhấn thành /ər/
- hour — /aʊr/ → our ở đây đọc /aʊr/