extract
/ɪkˈstrækt/ Giọng Mỹ v.
chiết xuất; trích ra
ex- (ra ngoài) +tract →kéo ra ngoài
Extract the seeds from the pumpkin before you cook it.
Lấy hạt ra khỏi quả bí trước khi nấu.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
tract — kéo, lôi
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- train — Đúng gốc trahere (traginare 'kéo lê'); tàu hoả là 'thứ được kéo theo sau'.
- track — Qua trac tiếng Pháp cổ; gốc cuối chưa chắc chắn, OED chỉ ghi 'generally thought to be' từ một nguồn Giéc-manh. Dù sao cũng khác hình vị với tractus của Latin.
- trade — Từ trade tiếng Hạ Đức 'lối mòn, đường đi', cùng họ tread; không phải trahere.
- traitor — Từ tradere = trans + dare 'trao nộp'; cùng gốc với tradition, không phải trahere.