Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

abstract

/ˈæbstrækt/ Giọng Mỹ adj, n.

trừu tượng; bản tóm tắt

abs- (ra khỏi) +tract →kéo ra khỏi cái cụ thể

Write a short abstract of the report.

Viết một bản tóm tắt ngắn cho báo cáo.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

tract — kéo, lôi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • train — Đúng gốc trahere (traginare 'kéo lê'); tàu hoả là 'thứ được kéo theo sau'.
  • track — Qua trac tiếng Pháp cổ; gốc cuối chưa chắc chắn, OED chỉ ghi 'generally thought to be' từ một nguồn Giéc-manh. Dù sao cũng khác hình vị với tractus của Latin.
  • trade — Từ trade tiếng Hạ Đức 'lối mòn, đường đi', cùng họ tread; không phải trahere.
  • traitor — Từ tradere = trans + dare 'trao nộp'; cùng gốc với tradition, không phải trahere.