distract
/dɪˈstrækt/ Giọng Mỹ v.
làm phân tâm
dis- (tách ra) +tract →kéo sự chú ý đi hướng khác
Noise from the street distracts the students during tests.
Tiếng ồn ngoài đường làm học sinh mất tập trung khi làm bài.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
tract — kéo, lôi
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- train — Đúng gốc trahere (traginare 'kéo lê'); tàu hoả là 'thứ được kéo theo sau'.
- track — Qua trac tiếng Pháp cổ; gốc cuối chưa chắc chắn, OED chỉ ghi 'generally thought to be' từ một nguồn Giéc-manh. Dù sao cũng khác hình vị với tractus của Latin.
- trade — Từ trade tiếng Hạ Đức 'lối mòn, đường đi', cùng họ tread; không phải trahere.
- traitor — Từ tradere = trans + dare 'trao nộp'; cùng gốc với tradition, không phải trahere.