badly
/ˈbædli/ Giọng Mỹ adv.
tệ, dở (làm kém)
Our team played badly in the game today.
Hôm nay đội mình chơi dở quá.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbædli/ Giọng Mỹ adv.
tệ, dở (làm kém)
Our team played badly in the game today.
Hôm nay đội mình chơi dở quá.