appointment
/əˈpɔɪntmənt/ Giọng Mỹ n.
cuộc hẹn
Mom made an appointment with the dentist for me.
Mẹ đã đặt lịch hẹn với nha sĩ cho mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈpɔɪntmənt/ Giọng Mỹ n.
cuộc hẹn
Mom made an appointment with the dentist for me.
Mẹ đã đặt lịch hẹn với nha sĩ cho mình.