Wednesday
/ˈwenzdeɪ/ Giọng Mỹ n.
thứ Tư
On Wednesday, I have swimming lessons after school.
Thứ Tư, mình học bơi sau giờ học.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈwenzdeɪ/ Giọng Mỹ n.
thứ Tư
On Wednesday, I have swimming lessons after school.
Thứ Tư, mình học bơi sau giờ học.