Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

thrift

/θrɪft/ Giọng Mỹ

sự tiết kiệm

vần /ɪft/

Her thrift helped the family save enough money.

Sự tiết kiệm của bà giúp cả nhà dành đủ tiền.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ift — /ɪft/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fifth — /fɪfθ/ → viết ifth, kết bằng /θ/ chứ không phải /t/
  • lifted — /ˈlɪftɪd/ → thêm đuôi -ed nên vần cuối thành /tɪd/
  • craft — /kræft/ → viết aft, nguyên âm là /æ/ chứ không phải /ɪ/