rift
/rɪft/ Giọng Mỹ
vết nứt lớn
vần /ɪft/
A deep rift split the rocky mountain wall.
Một vết nứt sâu chẻ đôi vách núi đá.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ift — /ɪft/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fifth — /fɪfθ/ → viết ifth, kết bằng /θ/ chứ không phải /t/
- lifted — /ˈlɪftɪd/ → thêm đuôi -ed nên vần cuối thành /tɪd/
- craft — /kræft/ → viết aft, nguyên âm là /æ/ chứ không phải /ɪ/