Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

thermometer

/θərˈmɑːmɪtər/ Giọng Mỹ n.

nhiệt kế

The thermometer on the wall says thirty degrees.

Nhiệt kế trên tường chỉ ba mươi độ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

weather — thời tiết