thanks
/θæŋks/ Giọng Mỹ int.
cảm ơn (thân mật)
Thanks for helping me carry the box.
Cảm ơn cậu đã giúp tớ khiêng cái thùng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/θæŋks/ Giọng Mỹ int.
cảm ơn (thân mật)
Thanks for helping me carry the box.
Cảm ơn cậu đã giúp tớ khiêng cái thùng.