oh
/oʊ/ Giọng Mỹ int.
ồ, ô (tỏ ngạc nhiên)
Oh, I left my umbrella on the bus!
Ồ, tôi để quên ô trên xe buýt rồi!
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/oʊ/ Giọng Mỹ int.
ồ, ô (tỏ ngạc nhiên)
Oh, I left my umbrella on the bus!
Ồ, tôi để quên ô trên xe buýt rồi!