Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

steed

/stiːd/ Giọng Mỹ

tuấn mã, ngựa chiến

vần /iːd/

The knight rode a white steed into battle.

Vị hiệp sĩ cưỡi tuấn mã trắng ra trận.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-eed — /iːd/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bred — /bred/ → chỉ một chữ e, nguyên âm ngắn /e/ chứ không dài
  • dead — /ded/ → viết ea nhưng đọc /e/ ngắn, không phải /iː/
  • been — /bɪn/ → cũng viết ee mà đọc /ɪ/ ngắn