bleed
/bliːd/ Giọng Mỹ
chảy máu
vần /iːd/
The cut on his knee began to bleed.
Vết cắt trên đầu gối cậu ấy bắt đầu chảy máu.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-eed — /iːd/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bred — /bred/ → chỉ một chữ e, nguyên âm ngắn /e/ chứ không dài
- dead — /ded/ → viết ea nhưng đọc /e/ ngắn, không phải /iː/
- been — /bɪn/ → cũng viết ee mà đọc /ɪ/ ngắn