spirit
/ˈspɪrɪt/ Giọng Mỹ n.
tinh thần; khí thế
(gốc trần: spiritus 'hơi thở') +spir →hơi thở sống trong người
Team spirit improved after the new soccer field opened.
Tinh thần đồng đội tốt lên sau khi sân bóng mới mở.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
spir / spirit / spire- — thở, hơi thở, luồng hơi sống
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- spiral — từ Hy Lạp speira 'vòng xoắn' qua Medieval Latin spiralis — không phải spirare
- spire (chóp nhọn tháp) — từ Old English spir 'chồi nhọn, ngọn cỏ', gốc Germanic *spiraz — không phải spirare
- aspirin — tên thương mại đặt năm 1899, ghép A (acetyl) + Spiraea (tên cây) + -in — chỉ ngẫu nhiên giống spir
- despair — từ Latin desperare = de- (không) + sperare 'hy vọng' (từ spes) — gốc spes, không phải spirare