Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

expire

/ɪkˈspaɪər/ Giọng Mỹ v.

hết hạn

ex- (ra ngoài) + spir +spir →thở hơi cuối cùng ra ngoài

These safety gloves expire at the end of March.

Đôi găng tay an toàn này hết hạn vào cuối tháng Ba.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

spir / spirit / spire- — thở, hơi thở, luồng hơi sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • spiral — từ Hy Lạp speira 'vòng xoắn' qua Medieval Latin spiralis — không phải spirare
  • spire (chóp nhọn tháp) — từ Old English spir 'chồi nhọn, ngọn cỏ', gốc Germanic *spiraz — không phải spirare
  • aspirin — tên thương mại đặt năm 1899, ghép A (acetyl) + Spiraea (tên cây) + -in — chỉ ngẫu nhiên giống spir
  • despair — từ Latin desperare = de- (không) + sperare 'hy vọng' (từ spes) — gốc spes, không phải spirare