Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

section

/ˈsekʃn/ Giọng Mỹ n.

phần, mục; khu vực

sect + -ion (danh từ) +sect →phần được cắt ra

Read the safety section before you start the machine.

Hãy đọc phần an toàn trước khi khởi động máy.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sect / seg — cắt, chia, xẻ ra

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sect (giáo phái) — chủ yếu từ Latin secta 'đường lối đi theo', gốc sequi 'đi theo' (cùng họ second, sequence). Về sau bị LẪN với secta của secare 'cắt' — không nên dạy như cùng gốc secare
  • second — từ Latin secundus 'kẻ đi theo sau', gốc sequi 'đi theo' — không phải secare
  • secret — từ Latin secretus, gốc secernere = se- + cernere 'sàng lọc, tách ra' — không phải secare