bisect
/baɪˈsekt/ Giọng Mỹ v.
chia đôi
bi- (hai) + sect +sect →cắt thành hai phần
A narrow path bisects the field behind the school.
Một lối đi nhỏ chia đôi cánh đồng phía sau trường học.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sect / seg — cắt, chia, xẻ ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sect (giáo phái) — chủ yếu từ Latin secta 'đường lối đi theo', gốc sequi 'đi theo' (cùng họ second, sequence). Về sau bị LẪN với secta của secare 'cắt' — không nên dạy như cùng gốc secare
- second — từ Latin secundus 'kẻ đi theo sau', gốc sequi 'đi theo' — không phải secare
- secret — từ Latin secretus, gốc secernere = se- + cernere 'sàng lọc, tách ra' — không phải secare