Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

report

/rɪˈpɔːrt/ Giọng Mỹ n, v.

báo cáo

re- (trở lại) +port →mang tin trở lại

Please send the report before Friday.

Vui lòng gửi báo cáo trước thứ Sáu.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

port — mang, chở

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • important — Đúng gốc portare (in + portare 'mang vào') — không phải bẫy.
  • portion — Từ portio 'phần chia' thuộc họ pars/part; nghĩa là chia phần, không phải mang vác.
  • portrait — Từ protrahere (pro + trahere 'kéo ra'); 'por-' ở đây là tiền tố pro-, không phải portare.
  • portal — Từ porta 'cổng', không phải portare 'mang'. Hai từ có họ xa qua gốc PIE *per-, nhưng trong tiếng Latin là hai từ khác nhau.