portable
/ˈpɔːrtəbl/ Giọng Mỹ adj.
xách tay, di động
-able (có thể) +port →có thể mang đi được
We take a portable speaker with us on every trip.
Chúng tôi mang theo một chiếc loa xách tay trong mọi chuyến đi.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
port — mang, chở
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- important — Đúng gốc portare (in + portare 'mang vào') — không phải bẫy.
- portion — Từ portio 'phần chia' thuộc họ pars/part; nghĩa là chia phần, không phải mang vác.
- portrait — Từ protrahere (pro + trahere 'kéo ra'); 'por-' ở đây là tiền tố pro-, không phải portare.
- portal — Từ porta 'cổng', không phải portare 'mang'. Hai từ có họ xa qua gốc PIE *per-, nhưng trong tiếng Latin là hai từ khác nhau.