reply
/rɪˈplaɪ/ Giọng Mỹ v.
trả lời
re- (lại) + ply +plic →gấp lại rồi gửi trở lại
She will reply to her friend's email before noon.
Cô ấy sẽ trả lời email của bạn mình trước buổi trưa.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
plic / plex / ply / ploy — gấp, xếp lớp, cuộn lại
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- explain — từ Latin explanare = ex- (ra) + planus 'phẳng', nghĩa đen 'trải cho phẳng ra'. KHÔNG thuộc plicare 'gấp' dù trông rất giống ply/plic
- display — Đúng gốc plicare — không phải bẫy: trông như dis- + play 'chơi' nên nhiều người loại nhầm; thực ra từ displicare (dis- + plicare) 'mở tấm gấp ra'.
- supply — từ Latin supplere = sub- (từ dưới lên) + plere 'làm đầy' — thuộc họ plere (complete, plenty), không phải plicare
- plight (cảnh ngộ khốn khó) — Đúng gốc plicare — không phải bẫy: nghĩa 'cảnh ngộ' đến từ Anglo-French plit 'nếp gấp' < plicare; Old English pliht 'nguy hiểm' chỉ pha nghĩa vào sau.