imply
/ɪmˈplaɪ/ Giọng Mỹ v.
ngụ ý, hàm ý
im- (vào trong) + ply +plic →gấp ý vào bên trong lời nói
His short answer seemed to imply that something went wrong.
Câu trả lời ngắn của anh ấy dường như ngụ ý có gì đó sai sót.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
plic / plex / ply / ploy — gấp, xếp lớp, cuộn lại
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- explain — từ Latin explanare = ex- (ra) + planus 'phẳng', nghĩa đen 'trải cho phẳng ra'. KHÔNG thuộc plicare 'gấp' dù trông rất giống ply/plic
- display — Đúng gốc plicare — không phải bẫy: trông như dis- + play 'chơi' nên nhiều người loại nhầm; thực ra từ displicare (dis- + plicare) 'mở tấm gấp ra'.
- supply — từ Latin supplere = sub- (từ dưới lên) + plere 'làm đầy' — thuộc họ plere (complete, plenty), không phải plicare
- plight (cảnh ngộ khốn khó) — Đúng gốc plicare — không phải bẫy: nghĩa 'cảnh ngộ' đến từ Anglo-French plit 'nếp gấp' < plicare; Old English pliht 'nguy hiểm' chỉ pha nghĩa vào sau.