region
/ˈriːdʒən/ Giọng Mỹ n.
vùng, khu vực
reg + -ion (danh từ) +reg →vùng đất được vạch ranh giới
Rice grows best in the northern region of the country.
Lúa phát triển tốt nhất ở vùng phía bắc của đất nước.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
reg / rect / regul — cai trị, dẫn dắt, làm cho thẳng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- register — từ Late Latin regesta, gốc regerere = re- + gerere 'mang, chở' — nghĩa đen 'chép mang trở lại'. Nghĩa về sau bị ảnh hưởng bởi regere nhưng GỐC KHÁC HẲN
- record — từ Latin recordari = re- + cor/cordis 'trái tim' (nơi trí nhớ trú ngụ) — 'ghi vào lòng', không phải regere
- regard — từ Old French regarder = re- + garder 'trông coi', garder có gốc Germanic — không phải regere
- regret — từ Old French regreter; phần -greter nhiều khả năng gốc Germanic 'khóc than' (Old English grætan) — không phải regere