regime
/reɪˈʒiːm/ Giọng Mỹ n.
chế độ, thể chế quản lý
reg + -ime (qua tiếng Pháp) +reg →cách cai quản đã định sẵn
The new safety regime requires two checks per shift.
Chế độ an toàn mới yêu cầu hai lần kiểm tra mỗi ca.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
reg / rect / regul — cai trị, dẫn dắt, làm cho thẳng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- register — từ Late Latin regesta, gốc regerere = re- + gerere 'mang, chở' — nghĩa đen 'chép mang trở lại'. Nghĩa về sau bị ảnh hưởng bởi regere nhưng GỐC KHÁC HẲN
- record — từ Latin recordari = re- + cor/cordis 'trái tim' (nơi trí nhớ trú ngụ) — 'ghi vào lòng', không phải regere
- regard — từ Old French regarder = re- + garder 'trông coi', garder có gốc Germanic — không phải regere
- regret — từ Old French regreter; phần -greter nhiều khả năng gốc Germanic 'khóc than' (Old English grætan) — không phải regere