receipt
/rɪˈsiːt/ Giọng Mỹ n.
biên lai
re- + -t +ceipt (biến thể của cap) →giấy chứng nhận đã nhận
Keep the receipt in case the shoes do not fit.
Giữ lại biên lai phòng khi đôi giày không vừa.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
cap / cept — nắm, lấy
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- capture — Đúng gốc capere (captura 'sự bắt giữ') — không phải bẫy.
- capital — Từ caput 'cái đầu' qua capitalis; cùng họ captain/chief, không phải capere.
- escape — Từ excappare 'tuột khỏi áo choàng' (ex + cappa); bỏ áo lại mà chạy, không phải capere.
- cap — Danh từ cap 'cái mũ' từ cappa 'áo choàng có mũ trùm' thời Hậu Latin; không phải capere.