Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

capture

/ˈkæptʃər/ Giọng Mỹ v.

ghi lại; bắt giữ

cap + -ture +cap →việc nắm lấy

The system captures every scan automatically.

Hệ thống tự động ghi lại từng lần quét.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

cap / cept — nắm, lấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • capture — Đúng gốc capere (captura 'sự bắt giữ') — không phải bẫy.
  • capital — Từ caput 'cái đầu' qua capitalis; cùng họ captain/chief, không phải capere.
  • escape — Từ excappare 'tuột khỏi áo choàng' (ex + cappa); bỏ áo lại mà chạy, không phải capere.
  • cap — Danh từ cap 'cái mũ' từ cappa 'áo choàng có mũ trùm' thời Hậu Latin; không phải capere.