promote
/prəˈmoʊt/ Giọng Mỹ v.
thăng chức; quảng bá
pro- (về phía trước) + mot +mov →đẩy tới phía trước
The club will promote the concert with posters around town.
Câu lạc bộ sẽ quảng bá buổi hòa nhạc bằng áp phích khắp thị trấn.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
mov / mot / mob — chuyển động, làm cho dời chỗ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mobile — đúng gốc movere nhưng đi qua tính từ mobilis 'dễ chuyển' — dùng được, nhắc học viên đây là nhánh phụ
- mountain — gốc Latin mons / montem 'núi' — không liên quan movere
- money — gốc Latin moneta, từ monere 'cảnh báo, nhắc nhở' (xưởng đúc tiền cạnh đền Juno Moneta) — không phải movere
- modern — gốc Latin modo 'vừa mới, đúng lúc này', từ modus 'cách thức' — không phải movere