motion
/ˈmoʊʃn/ Giọng Mỹ n.
sự chuyển động; kiến nghị
mot + -ion (sự) +mov →sự dời chỗ
The camera records the motion of every robot arm.
Máy quay ghi lại chuyển động của từng cánh tay robot.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
mov / mot / mob — chuyển động, làm cho dời chỗ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mobile — đúng gốc movere nhưng đi qua tính từ mobilis 'dễ chuyển' — dùng được, nhắc học viên đây là nhánh phụ
- mountain — gốc Latin mons / montem 'núi' — không liên quan movere
- money — gốc Latin moneta, từ monere 'cảnh báo, nhắc nhở' (xưởng đúc tiền cạnh đền Juno Moneta) — không phải movere
- modern — gốc Latin modo 'vừa mới, đúng lúc này', từ modus 'cách thức' — không phải movere