Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pie

/paɪ/ Giọng Mỹ

bánh nhân

vần /aɪ/

Mom baked an apple pie for dessert.

Mẹ nướng một chiếc bánh nhân táo làm món tráng miệng.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

y / ie — /aɪ/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • happy — /ˈhæpi/ → y cuối từ NHIỀU âm tiết đọc /i/ — quy tắc đối lập
  • family — /ˈfæməli/ → cùng quy tắc nhiều âm tiết
  • chief — /tʃiːf/ → ie ở đây đọc /iː/