cry
/kraɪ/ Giọng Mỹ
khóc
vần /aɪ/
The baby began to cry when the lights went out.
Em bé bắt đầu khóc khi đèn tắt.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
y / ie — /aɪ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- happy — /ˈhæpi/ → y cuối từ NHIỀU âm tiết đọc /i/ — quy tắc đối lập
- family — /ˈfæməli/ → cùng quy tắc nhiều âm tiết
- chief — /tʃiːf/ → ie ở đây đọc /iː/