Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

out

/aʊt/ Giọng Mỹ

ra ngoài

vần /aʊ/

The rabbit hopped out of its wooden box.

Con thỏ nhảy ra khỏi chiếc hộp gỗ.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

ow / ou — /aʊ/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • snow — /snoʊ/ → cùng viết ow nhưng đọc /oʊ/
  • you — /juː/ → ou ở đây đọc /uː/
  • could — /kʊd/ → ou ở đây đọc /ʊ/
  • young — /jʌŋ/ → ou ở đây đọc /ʌ/