optional
/ˈɑːpʃənl/ Giọng Mỹ adj.
không bắt buộc, tùy chọn
option + -al +opt →thuộc về việc được chọn
The evening class is optional for new members.
Lớp học buổi tối là không bắt buộc với thành viên mới.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
opt — chọn, mong muốn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- optimism / optimal / optimize — BẪY LỚN: từ Latin optimus (tốt nhất). Etymonline KHÔNG nối optimus với optare — chỉ nêu khả năng liên hệ 'ops' (nguồn lực) hoặc 'ob'. Đừng dạy chung một gốc
- optical / optic / optician — Hy Lạp optikos < ops (mắt) — nhánh 'nhìn', hoàn toàn khác optare
- adapt — từ adaptare = ad- + aptare < aptus (vừa vặn), không phải optare — dễ nhầm với adopt
- adept — etymonline: từ adeptus, quá khứ phân từ của adipisci (đạt tới), không phải optare