Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

adoptive

/əˈdɑːptɪv/ Giọng Mỹ adj.

nuôi (cha mẹ nuôi)

ad- + opt + -ive +opt →do chọn nhận mà có

Her adoptive parents live near the river.

Cha mẹ nuôi của cô ấy sống gần con sông.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

opt — chọn, mong muốn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • optimism / optimal / optimize — BẪY LỚN: từ Latin optimus (tốt nhất). Etymonline KHÔNG nối optimus với optare — chỉ nêu khả năng liên hệ 'ops' (nguồn lực) hoặc 'ob'. Đừng dạy chung một gốc
  • optical / optic / optician — Hy Lạp optikos < ops (mắt) — nhánh 'nhìn', hoàn toàn khác optare
  • adapt — từ adaptare = ad- + aptare < aptus (vừa vặn), không phải optare — dễ nhầm với adopt
  • adept — etymonline: từ adeptus, quá khứ phân từ của adipisci (đạt tới), không phải optare