objective
/əbˈdʒektɪv/ Giọng Mỹ n, adj.
mục tiêu; khách quan
ob- + -ive +ject →cái đặt trước mặt để nhắm tới
Our objective is to finish the trail before sunset.
Mục tiêu của chúng tôi là đi hết con đường mòn trước khi mặt trời lặn.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ject — ném, quăng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- jet — Đúng gốc iacere (qua jactare 'ném, phun ra') — không phải bẫy.
- jacket — Từ jaquet tiếng Pháp cổ, giảm nhẹ của jaque (áo giáp / tên Jacque); không phải iacere.
- jest — Từ gesta 'chiến tích' của gerere 'thực hiện'; nghĩa gốc là kể chuyện, không phải ném.
- jealous — Từ zelus < zēlos tiếng Hy Lạp 'nhiệt tâm, ganh đua'; chữ 'j-' chỉ là biến âm Pháp cổ.