Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

inject

/ɪnˈdʒekt/ Giọng Mỹ v.

tiêm, bơm vào

in- (vào trong) +ject →ném vào bên trong

The nurse will inject the medicine into his arm.

Y tá sẽ tiêm thuốc vào cánh tay cậu bé.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

ject — ném, quăng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • jet — Đúng gốc iacere (qua jactare 'ném, phun ra') — không phải bẫy.
  • jacket — Từ jaquet tiếng Pháp cổ, giảm nhẹ của jaque (áo giáp / tên Jacque); không phải iacere.
  • jest — Từ gesta 'chiến tích' của gerere 'thực hiện'; nghĩa gốc là kể chuyện, không phải ném.
  • jealous — Từ zelus < zēlos tiếng Hy Lạp 'nhiệt tâm, ganh đua'; chữ 'j-' chỉ là biến âm Pháp cổ.