nationality
/ˌnæʃəˈnæləti/ Giọng Mỹ n.
quốc tịch
nation + -ality +nat →việc thuộc nơi mình sinh ra
Please write your name and nationality on the form.
Vui lòng ghi tên và quốc tịch của bạn vào mẫu đơn.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
nat / nasc — sinh ra, ra đời
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nasty — etymonline: 'a word of uncertain origin' — có thể từ Old Norse, Old French 'nastre' hoặc Hà Lan 'nestig'; không phải nasci
- gnat — Old English 'gnæt' < Proto-Germanic *gnattaz (côn trùng nhỏ), liên hệ với 'gnaw' — thuần German
- nurture — từ nutrire (nuôi dưỡng) qua Late Latin nutritia — cặp 'nature vs nurture' là HAI gốc khác nhau