Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

innate

/ɪˈneɪt/ Giọng Mỹ adj.

bẩm sinh

in- (vào trong) + nat +nat →có sẵn từ khi sinh ra

He has an innate sense of balance and timing.

Anh ấy có khả năng giữ thăng bằng và canh nhịp bẩm sinh.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

nat / nasc — sinh ra, ra đời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nasty — etymonline: 'a word of uncertain origin' — có thể từ Old Norse, Old French 'nastre' hoặc Hà Lan 'nestig'; không phải nasci
  • gnat — Old English 'gnæt' < Proto-Germanic *gnattaz (côn trùng nhỏ), liên hệ với 'gnaw' — thuần German
  • nurture — từ nutrire (nuôi dưỡng) qua Late Latin nutritia — cặp 'nature vs nurture' là HAI gốc khác nhau