Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

memorable

/ˈmemərəbl/ Giọng Mỹ adj.

đáng nhớ

mem + -able (có thể) +mem →có thể được nhớ lâu

The team dinner last Friday was really memorable for everyone.

Bữa tối cả nhóm thứ Sáu tuần trước thật đáng nhớ với mọi người.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

mem / memor / memor- — nhớ, ghi nhớ, giữ trong trí

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • member — từ Latin membrum 'chi, bộ phận cơ thể', gốc PIE *mems- 'thịt' — không hề liên quan memor
  • memento — từ meminisse 'nhớ lại', gốc PIE *men- 'nghĩ' — cùng họ với mind, mental, mention, KHÁC gốc *(s)mer- của memor
  • remind — re- + mind; mind là từ Germanic (Old English gemynd) — nghĩa gần nhưng khác gốc
  • mention — từ Latin mentionem, gốc *men- 'nghĩ' — họ hàng với mind, không phải memoria