memoir
/ˈmemwɑːr/ Giọng Mỹ n.
hồi ký
mem + -oir (đuôi qua tiếng Pháp) +mem →bản viết lại điều đã nhớ
The old sailor published a memoir about his years at sea.
Người thủy thủ già xuất bản cuốn hồi ký về những năm tháng đi biển.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
mem / memor / memor- — nhớ, ghi nhớ, giữ trong trí
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- member — từ Latin membrum 'chi, bộ phận cơ thể', gốc PIE *mems- 'thịt' — không hề liên quan memor
- memento — từ meminisse 'nhớ lại', gốc PIE *men- 'nghĩ' — cùng họ với mind, mental, mention, KHÁC gốc *(s)mer- của memor
- remind — re- + mind; mind là từ Germanic (Old English gemynd) — nghĩa gần nhưng khác gốc
- mention — từ Latin mentionem, gốc *men- 'nghĩ' — họ hàng với mind, không phải memoria