land
/lænd/ Giọng Mỹ
vùng đất; hạ cánh
vần /ænd/
The plane will land in twenty more minutes.
Máy bay sẽ hạ cánh sau hai mươi phút nữa.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-and — /ænd/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wander — /ˈwɑːndər/ → sau chữ w, chữ a đọc thành /ɑː/ chứ không phải /æ/
- handsome — /ˈhænsəm/ → chữ d câm, đuôi and không còn nguyên vần
- errand — /ˈerənd/ → and không mang trọng âm nên đọc nhẹ thành /ənd/